Chùa Bà Nước Mặn: Dấu xưa thương cảng, mạch nguồn chữ Quốc ngữ

GD&TĐ - Chùa Bà Nước Mặn được xây dựng vào khoảng thế kỷ XVI - XVII, trong giai đoạn cảng thị Nước Mặn bước vào thời kỳ hưng thịnh.

Hàng nghìn người dân tề tựu về dự lễ hội Chùa Bà - Cảng thị Nước Mặn.
Hàng nghìn người dân tề tựu về dự lễ hội Chùa Bà - Cảng thị Nước Mặn.

Tìm về Chùa Bà Nước Mặn cũng là trở về với một miền ký ức xưa cũ, hòa mình trong không gian lễ hội còn in đậm dấu ấn của một thương cảng từng sầm uất một thời. Không chỉ là chốn sinh hoạt tín ngưỡng dân gian đặc sắc, nơi đây còn lắng đọng một lớp trầm tích văn hóa riêng có - vùng đất được xem là nơi phôi thai chữ Quốc ngữ, góp phần mở ra bước ngoặt trong lịch sử ngôn ngữ dân tộc.

Dấu xưa thương cảng trong nhịp hội hôm nay

Hằng năm, vào những ngày cuối tháng Hai âm lịch, dòng người lại tề tựu về Chùa Bà Nước Mặn, thuộc thôn An Hòa, xã Tuy Phước Bắc, tỉnh Gia Lai, để dự lễ hội Chùa Bà - Cảng thị Nước Mặn kéo dài suốt ba ngày.

Mở đầu là nghi lễ “Nghinh thần rước sắc” - một nghi thức cổ truyền đậm dấu ấn văn hóa dân gian, tái hiện sinh động đời sống cư dân vùng biển và thương cảng xưa với biểu trưng “ngư - tiều - canh - mục”.

Không khí lễ hội dường như đã khởi lên từ sớm tinh mơ, khi từng đoàn người trong trang phục truyền thống lần lượt xuất phát. Những bước chân nhịp nhàng đi qua các nẻo đường làng, gợi nhắc một thời thương cảng Nước Mặn từng là nơi giao thoa của nhiều dòng chảy văn hóa.

Phần lễ được tổ chức bài bản, đan xen giữa nghi thức nhà nước và nghi lễ dân gian truyền thống. Bên cạnh lễ khai mạc do chính quyền địa phương tổ chức, chuỗi nghi lễ cổ truyền như nghinh thần, rước sắc, tế Thiên Hậu Thánh Mẫu, tế Thành hoàng bản cảnh, lễ Thai sanh Thánh mẫu… được cử hành trang trọng. Những lời khấn cầu quốc thái dân an, mưa thuận gió hòa, tưởng nhớ tiền hiền khai khẩn, hậu hiền khai cơ… ngân lên trong không gian linh thiêng, tạo nên sợi dây kết nối bền chặt giữa quá khứ và hiện tại.

Một trong những điểm đặc sắc của lễ hội là nghi thức tảo bộ - rước sắc qua năm di tích trong khu vực, gồm đền thờ Quan Công, Chùa Bà, miễu Bà Hỏa, miễu thần Hoàng làng và miễu song thần Hổ. Hành trình ấy không chỉ mang ý nghĩa tâm linh, mà còn như một cuộc “du hành ký ức”, dẫn bước người dự hội đi qua những dấu tích còn lưu lại của một thương cảng từng sầm uất.

Chùa Bà Nước Mặn được xây dựng vào khoảng thế kỷ XVI-XVII, trong giai đoạn cảng thị Nước Mặn bước vào thời kỳ hưng thịnh. Khi ấy, nhiều thương nhân người Hoa từ Quảng Đông, Phúc Kiến tìm đến định cư, hình thành những khu phố buôn bán nhộn nhịp, đồng thời mang theo tín ngưỡng thờ Quan Thánh, Thiên Hậu Thánh Mẫu.

Ngôi chùa được dựng lên để thờ Thiên Hậu Thánh Mẫu - vị thần được tin là che chở ngư dân, bảo hộ tàu thuyền trước sóng gió biển khơi. Trải qua hàng trăm năm, chùa không chỉ là nơi sinh hoạt tín ngưỡng, mà còn lặng lẽ trở thành “chứng nhân” của một thời vàng son nơi thương cảng Nước Mặn.

Về kiến trúc, Chùa Bà mang đậm phong cách Nam Hoa, với bố cục kiểu chữ Nhất, quay mặt về hướng Nam. Trước chùa là hồ nước nhỏ, phía sau là bức bình phong chạm khắc Long Mã, bát quái, chim phượng… Mái chùa cong hình thuyền, trang trí lưỡng long triều nguyệt; hai đầu mái là hình chim phượng, các họa tiết được ghép từ mảnh sứ men nhiều màu, tạo nên vẻ đẹp vừa cổ kính, vừa tinh xảo.

Ba cổng Tam quan kiểu vòm cuốn dẫn vào không gian chùa, phía trên trang trí hình Hổ, Kỳ Lân, Bát Tiên… Tất cả hòa quyện thành một tổng thể kiến trúc đậm sắc thái tín ngưỡng Á Đông. Dẫu đã trải qua nhiều lần trùng tu, một phần vật liệu có đổi thay, song kết cấu chồng rường, kẻ chuyền vẫn được gìn giữ, như một cách lưu giữ ký ức của thời gian.

Theo ông Võ Xuân Lan (74 tuổi, làng An Hòa), qua những biến thiên của lịch sử, cảng thị Nước Mặn dần bị bồi lấp, dấu tích xưa không còn nhiều. Dẫu vậy, người dân vẫn từng phát hiện những hiện vật như neo tàu ở khu vực gần chùa - những chứng tích lặng lẽ còn sót lại của một thời giao thương sầm uất.

“Cảng thị không còn, nhưng văn hóa vẫn còn. Lễ hội Chùa Bà chính là cách người dân giữ lại ký ức của cha ông”, ông Lan chia sẻ, như một lời nhắc về mạch nguồn chưa bao giờ đứt đoạn.

Những năm gần đây, lễ hội được tổ chức quy mô hơn, thu hút đông đảo người dân từ các tỉnh Nam Trung Bộ cùng du khách cả nước. Sau phần lễ trang nghiêm là phần hội rộn ràng với nhiều hoạt động văn hóa dân gian như hát tuồng, biểu diễn võ cổ truyền, bài chòi, múa lân - sư - rồng, các trò chơi dân gian… tạo nên không gian sinh hoạt cộng đồng vừa sôi động, vừa đậm đà bản sắc.

Ông Lê Anh Duy - Phó Chủ tịch UBND xã Tuy Phước Bắc, cho biết lễ hội năm nay diễn ra trong bối cảnh cả nước hưởng ứng Năm Du lịch Quốc gia 2026 do Gia Lai đăng cai, góp phần tăng cường liên kết, quảng bá các điểm đến khu vực Nam Trung Bộ - Tây Nguyên. Đây cũng là dịp để địa phương giới thiệu những giá trị văn hóa - lịch sử đặc sắc đến với du khách gần xa.

“Lễ hội không chỉ góp phần gìn giữ truyền thống mà còn mở ra cơ hội phát triển du lịch, từng bước đưa di sản trở thành nguồn lực cho phát triển bền vững”, ông Duy nhấn mạnh.

chua-ba-2.jpg
Ngôi chùa được dựng lên để thờ Thiên Hậu Thánh Mẫu - vị thần bảo hộ ngư dân, che chở tàu thuyền trước sóng gió biển khơi.

Nước Mặn - nơi phôi thai chữ Quốc ngữ

Ít ai ngờ rằng, bên cạnh vai trò là một thương cảng sầm uất, Nước Mặn còn là nơi ghi dấu một bước ngoặt lớn của lịch sử văn hóa dân tộc - nơi phôi thai chữ Quốc ngữ.

Vào đầu thế kỷ XVII, cảng thị Nước Mặn bên đầm Thị Nại từng là một đô hội phồn thịnh, nơi tàu thuyền từ phương Đông đến phương Tây tấp nập ra vào buôn bán. Không chỉ là điểm giao thương, nơi đây còn trở thành điểm dừng chân của các giáo sĩ phương Tây trên hành trình truyền giáo.

Đầu năm 1618, các linh mục Dòng Tên như Francesco de Pina, Francesco Buzomi và Cristoforo Borri từ Hội An đến Nước Mặn, dưới sự bảo trợ của quan trấn Trần Đức Hòa. Tại đây, họ dựng cơ sở truyền giáo, bắt đầu học tiếng Việt, giảng đạo, đồng thời tìm cách ghi âm ngôn ngữ bản địa bằng mẫu tự Latinh.

Trong số đó, Francesco de Pina được xem là người châu Âu đầu tiên nói thành thạo tiếng Việt. Ông cùng các cộng sự sớm dịch những văn bản Kitô giáo sang tiếng Việt, đặt nền móng cho quá trình hình thành chữ Quốc ngữ.

Những tài liệu viết tay đầu tiên bằng chữ Quốc ngữ còn lưu giữ đến nay gồm thư của Francesco de Pina (1623), thư của Alexandre de Rhodes (1625), bản tường trình của Gaspar Luiz (1626) và thư của Francesco Buzomi (1626). Những dòng chữ còn vụng về, chưa hoàn chỉnh, nhưng đã mở ra bước khởi đầu cho một hệ thống chữ viết sau này làm thay đổi diện mạo văn hóa Việt Nam.

Cuối năm 1626, Alexandre de Rhodes đến Việt Nam, tiếp tục phát triển công trình này. Đến năm 1651, ông cho xuất bản các tác phẩm quan trọng như “Phép giảng tám ngày” và từ điển “Việt - Bồ - La”, đánh dấu bước tiến lớn trong quá trình hoàn thiện chữ Quốc ngữ.

Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu đều thống nhất rằng việc sáng tạo chữ Quốc ngữ là kết quả của một quá trình tập thể kéo dài gần hai thế kỷ, với sự tham gia của nhiều giáo sĩ. Trong đó, giai đoạn phôi thai tại Nước Mặn giữ vai trò đặc biệt quan trọng.

Ba trung tâm truyền giáo lớn ở Đàng Trong vào đầu thế kỷ XVII gồm Cửa Hàn (Đà Nẵng), Hội An - Thanh Chiêm (Quảng Nam) và Nước Mặn (Bình Định cũ, nay thuộc Gia Lai). Trong số đó, Nước Mặn từng là một trung tâm truyền giáo quan trọng của Dòng Tên, nơi diễn ra các hoạt động học tập, nghiên cứu và phiên âm tiếng Việt một cách hệ thống.

chua-ba-5.jpg
Tòa Giám mục Quy Nhơn xây dựng công trình biểu tượng tại Nước Mặn nhằm ghi dấu giá trị lịch sử.

Tòa Giám mục Quy Nhơn xây dựng công trình biểu tượng tại Nước Mặn nhằm ghi dấu giá trị lịch sử.

Chính tại vùng đất này, những “viên gạch đầu tiên” của chữ Quốc ngữ được lặng lẽ đặt xuống từ nỗ lực học tiếng Việt, ghi chép và dịch thuật của các giáo sĩ phương Tây.

Với đặc điểm là loại chữ ghi âm, chữ Quốc ngữ sớm cho thấy ưu thế trong việc phổ cập. Từ đầu thế kỷ XX, chữ Quốc ngữ dần trở thành hệ chữ viết chính thức ở Việt Nam, mở ra một giai đoạn phát triển mới cho văn hóa, giáo dục và báo chí.

Sự ra đời của chữ Quốc ngữ không chỉ là bước tiến về ngôn ngữ, mà còn là một cuộc chuyển mình sâu sắc trong đời sống văn hóa, giúp tiếng Việt trở thành công cụ hữu hiệu để truyền tải tri thức, gìn giữ bản sắc và từng bước hội nhập với thế giới.

Để ghi nhận giá trị lịch sử ấy, năm 2011, sau khi phát hiện dấu tích một công trình bằng đá ong tại vườn nhà người dân thôn An Hòa - được xác định là cơ sở truyền giáo xây dựng từ năm 1618 - Tòa Giám mục Quy Nhơn đã dựng nên công trình biểu tượng là cây đa bằng bê tông với 16 nhánh, tượng trưng cho 16 cơ sở truyền giáo ở xứ Đàng Trong, kèm theo những tấm bia tưởng niệm.

Đến tháng 11/2017, địa điểm này chính thức được xếp hạng Di tích lịch sử cấp tỉnh với tên gọi “Nước Mặn - nơi phôi thai chữ Quốc ngữ”. Từ đó, nơi đây trở thành điểm hẹn văn hóa - lịch sử, thu hút du khách và những người tìm về để hiểu thêm về nguồn cội chữ viết dân tộc.

Năm 2022, lễ hội Chùa Bà - Cảng thị Nước Mặn được công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể cấp quốc gia, như một dấu mốc quan trọng trên hành trình gìn giữ và lan tỏa những giá trị di sản đã bền bỉ tích tụ qua thời gian.

Tin tiêu điểm

Đừng bỏ lỡ