Đối với Việt Nam, nền tảng tư tưởng của Đảng chính là “trục định hướng” bảo đảm cho sự ổn định chính trị và phát triển bền vững.
Trong bối cảnh chuyển đổi số và bùng nổ thông tin, ngành Giáo dục và Đào tạo trở thành “trận địa gốc” của cuộc đấu tranh tư tưởng. Tinh thần Nghị quyết số 71 của Bộ Chính trị đã đặt ra yêu cầu mang tính bước ngoặt: không chỉ bảo vệ, mà phải chủ động kiến tạo, phát triển và làm cho nền tảng tư tưởng của Đảng trở thành sức mạnh nội sinh trong mỗi người học.
1. Giáo dục – nơi quyết định “thắng – thua” trên mặt trận tư tưởng
Với:
- 25,25 triệu học sinh, sinh viên
- Hơn 1,6 triệu giáo viên
- Gần 54.000 cơ sở giáo dục
Trong mọi xã hội, nhận thức của con người không hình thành một cách ngẫu nhiên, mà được nuôi dưỡng, định hình và củng cố thông qua giáo dục. Chính vì vậy, ngành Giáo dục trở thành hệ thống có tác động trực tiếp, sâu rộng và bền vững nhất tới nhận thức xã hội – nơi khởi nguồn của hệ giá trị, niềm tin và bản lĩnh của mỗi công dân. Từ đó có thể khẳng định một luận điểm mang tính chiến lược: ai định hình được giáo dục, người đó sẽ định hình tương lai tư tưởng của xã hội. Không phải ngẫu nhiên mà các thế lực thù địch luôn tìm mọi cách tác động, thâm nhập vào lĩnh vực này. Bởi trong mọi kịch bản chống phá lâu dài, mục tiêu không dừng ở những tổn thất bề nổi, mà là làm lệch lạc nhận thức của thế hệ trẻ – lực lượng quyết định vận mệnh quốc gia. Khi nhận thức bị dẫn dắt sai hướng, niềm tin bị xói mòn, thì nền tảng tư tưởng của xã hội sẽ suy yếu từ gốc rễ, và đó mới là nguy cơ sâu xa, dai dẳng và khó khắc phục nhất.
2. Nhận diện thẳng thắn các quan điểm sai trái, thù địch
- Quan điểm sai trái 1: “Giáo dục chỉ cần trung lập, không cần định hướng tư tưởng”
Một trong những quan điểm sai trái thường được nêu ra là cho rằng giáo dục chỉ cần “trung lập”, không cần định hướng tư tưởng. Nhìn bề ngoài, lập luận này có vẻ hợp lý, nhưng thực chất lại là sự ngộ nhận nguy hiểm. Bởi lẽ, trong thực tiễn, không tồn tại một nền giáo dục nào hoàn toàn “phi tư tưởng”; mọi hệ thống giáo dục, dù ở bất kỳ quốc gia nào, đều vận hành trên một nền tảng giá trị nhất định và hướng tới việc hình thành những con người phù hợp với hệ giá trị đó. Vì vậy, nếu giáo dục từ bỏ vai trò định hướng, thì không có nghĩa là tư tưởng biến mất, mà ngược lại, khoảng trống ấy sẽ nhanh chóng bị lấp đầy bởi những luồng quan điểm lệch lạc, thiếu kiểm chứng, thậm chí phản giá trị. Khi đó, giáo dục không còn là lực lượng dẫn dắt, mà trở thành không gian bị chi phối. Nói cách khác, tuyên bố “trung lập” trong giáo dục, nếu không được nhận thức đúng, có thể vô tình mở đường cho sự lệch chuẩn về nhận thức và suy giảm nền tảng tư tưởng của xã hội.
- Quan điểm sai trái 2: “Tự do học thuật đồng nghĩa với phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng”
Một quan điểm sai trái khác cho rằng “tự do học thuật đồng nghĩa với việc phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng”. Đây là cách hiểu phiến diện, thậm chí cố tình đánh tráo khái niệm. Thực chất, tự do học thuật không phải là tự do vô giới hạn, mà là quyền nghiên cứu, trao đổi và sáng tạo trong khuôn khổ chân lý khoa học, đạo đức nghề nghiệp và lợi ích quốc gia – dân tộc. Một nền học thuật chân chính luôn đề cao tranh luận, phản biện, nhưng phải dựa trên cơ sở khoa học và tinh thần xây dựng, chứ không phải là sự phủ nhận cực đoan hay xuyên tạc thực tiễn. Vì vậy, không thể lấy danh nghĩa “tự do” để hợp thức hóa những quan điểm sai trái, đi ngược lại lợi ích chung, bởi khi đó, tự do không còn là động lực phát triển, mà trở thành công cụ gây nhiễu loạn nhận thức và làm suy yếu nền tảng tư tưởng của xã hội.
Một quan điểm sai trái khác đang ngày càng phổ biến là cho rằng “thông tin trên mạng khách quan hơn giáo dục chính thống”. Thực chất, đây là sự nhầm lẫn giữa tính đa dạng của thông tin với tính xác thực của tri thức. Mạng xã hội là không gian mở, nơi mọi cá nhân đều có thể phát tán thông tin mà không qua kiểm chứng, vì vậy rất dễ bị chi phối, dẫn dắt hoặc thao túng bởi các mục đích khác nhau. Trong môi trường đó, thông tin đúng – sai, thật – giả thường bị hòa lẫn, thậm chí những nội dung giật gân, sai lệch lại có xu hướng lan truyền nhanh hơn. Do đó, không thể lấy số lượng người chia sẻ hay mức độ phổ biến làm thước đo cho chân lý, bởi sự thật không nằm ở “nhiều người nói”, mà nằm ở những gì được kiểm chứng bằng cơ sở khoa học và thực tiễn. Nếu thiếu bản lĩnh và năng lực sàng lọc thông tin, người tiếp nhận rất dễ bị cuốn theo đám đông, dẫn đến lệch chuẩn nhận thức và suy giảm niềm tin vào các giá trị nền tảng.
Từ thực tiễn khảo sát cho thấy, mạng xã hội hiện đang chiếm ưu thế tuyệt đối trong các nguồn tiếp cận thông tin của học sinh (khoảng 75%), trong khi vai trò của nhà trường chỉ chiếm khoảng 15% và gia đình khoảng 10%. Những con số này không chỉ phản ánh sự thay đổi về thói quen tiếp nhận thông tin, mà còn cho thấy một dịch chuyển sâu sắc của “trung tâm ảnh hưởng” từ môi trường giáo dục truyền thống sang không gian số. Trong bối cảnh đó, nếu nhà trường và các lực lượng giáo dục không kịp thời thích ứng, không chủ động tham gia và định hướng trên môi trường mạng, thì sẽ dần bị đẩy ra khỏi vị trí dẫn dắt nhận thức.
Không chiếm lĩnh không gian số không chỉ là mất lợi thế truyền thông, mà là đánh mất quyền chủ động trong định hướng tư tưởng của thế hệ trẻ.
3. Thực tiễn giáo dục Việt Nam – bằng chứng bác bỏ luận điệu xuyên tạc
Trong những năm gần đây, thực tiễn phát triển của giáo dục Việt Nam đã cung cấp những bằng chứng thuyết phục, trực tiếp bác bỏ các luận điệu xuyên tạc, phủ nhận thành tựu. Từ việc triển khai đồng bộ chương trình giáo dục phổ thông mới, đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản lý và dạy học, đến những kết quả nổi bật của học sinh Việt Nam trên các đấu trường quốc tế, tất cả đều cho thấy một nền giáo dục đang chuyển mình mạnh mẽ, chủ động hội nhập và không ngừng nâng cao chất lượng. Đặc biệt, việc phổ cập giáo dục, mở rộng cơ hội học tập và từng bước thu hẹp khoảng cách vùng miền đã khẳng định rõ tính nhân văn và định hướng đúng đắn của chính sách giáo dục. Những kết quả đó không chỉ là thành tựu chuyên môn, mà còn là minh chứng sinh động cho hiệu quả của đường lối, chủ trương của Đảng trong lĩnh vực giáo dục.
Thực tiễn là thước đo khách quan nhất của chân lý; và chính thực tiễn giáo dục Việt Nam hôm nay đã, đang và sẽ tiếp tục là lời phản biện mạnh mẽ nhất đối với mọi luận điệu sai trái, xuyên tạc.
Những số liệu thực tiễn gần đây không chỉ phản ánh kết quả, mà còn cho thấy chiều sâu của một quá trình chuyển đổi mang tính hệ thống trong giáo dục Việt Nam. Việc học sinh đạt 13 Huy chương Vàng tại các kỳ Olympic quốc tế là minh chứng cho năng lực trí tuệ và chất lượng đào tạo đang từng bước tiệm cận chuẩn mực toàn cầu. Trong khi đó, việc triển khai 100% tuyển sinh theo hình thức trực tuyến không đơn thuần là ứng dụng công nghệ, mà thể hiện bước tiến rõ rệt trong cải cách hành chính, minh bạch hóa và hiện đại hóa quản trị giáo dục. Đặc biệt, hơn 24,5 triệu hồ sơ giáo dục được số hóa đã đặt nền móng cho việc xây dựng một hệ sinh thái giáo dục số, nơi dữ liệu trở thành công cụ cốt lõi để nâng cao hiệu quả quản lý và chất lượng dạy – học.
Nhìn một cách tổng thể, những con số này không phải là những điểm sáng rời rạc, mà là các mảnh ghép của một bức tranh lớn về một nền giáo dục đang chuyển mình mạnh mẽ, chủ động thích ứng với thời đại số và từng bước hội nhập sâu rộng với thế giới. Chính vì vậy, các luận điệu cho rằng giáo dục Việt Nam trì trệ, lạc hậu không chỉ thiếu cơ sở, mà còn đi ngược lại với thực tiễn đang diễn ra.
Ở tầng sâu hơn, ý nghĩa của những thành tựu này không dừng lại ở kết quả chuyên môn, mà còn nằm ở chỗ chúng phản ánh tính đúng đắn, nhất quán và hiệu quả của đường lối, chủ trương phát triển giáo dục dưới sự lãnh đạo của Đảng.
Thực tiễn không chỉ là minh chứng, mà còn là thước đo của chân lý; và chính những kết quả cụ thể, sống động ấy đã trở thành lời phản biện mạnh mẽ nhất, trực diện nhất đối với mọi luận điệu xuyên tạc, phủ nhận vai trò và thành tựu của giáo dục Việt Nam.
4. Nghị quyết 71 – kim chỉ nam cho cuộc đấu tranh tư tưởng trong giáo dục
Trong bối cảnh không gian tư tưởng ngày càng mở rộng, đa chiều và tiềm ẩn nhiều yếu tố phức tạp, Nghị quyết 71 không chỉ dừng lại ở vai trò định hướng, mà thực sự trở thành kim chỉ nam mang tính chiến lược cho cuộc đấu tranh tư tưởng trong ngành Giáo dục.
Điểm nổi bật của Nghị quyết nằm ở cách tiếp cận toàn diện, không nhìn nhận việc bảo vệ nền tảng tư tưởng theo hướng phòng thủ thuần túy, mà đặt trong mối quan hệ hữu cơ với phát triển. Theo đó, bảo vệ không thể tách rời phát triển, bởi một nền tảng tư tưởng nếu chỉ “giữ nguyên trạng” sẽ khó có sức sống trong bối cảnh mới; chỉ khi được bổ sung, làm giàu và cập nhật phù hợp với thực tiễn, nó mới thực sự trở thành lực lượng dẫn dắt nhận thức xã hội.
Bên cạnh đó, Nghị quyết 71 thể hiện rõ tinh thần chuyển từ thế bị động sang chủ động trong đấu tranh tư tưởng. Nếu trước đây, việc phản bác thông tin sai trái thường mang tính phản ứng khi có vấn đề phát sinh, thì nay được xác định là nhiệm vụ thường xuyên, liên tục và có tổ chức, đòi hỏi ngành Giáo dục phải chủ động tham gia vào không gian số, trực tiếp đối thoại, phân tích và làm rõ các vấn đề bằng lập luận khoa học và thực tiễn thuyết phục. Điều này đồng nghĩa với việc không né tránh những vấn đề nhạy cảm, mà ngược lại, phải đối diện một cách bản lĩnh, minh bạch và có trách nhiệm, từ đó củng cố niềm tin của người học và xã hội.
Quan trọng hơn, Nghị quyết nhấn mạnh đến việc xây dựng “sức đề kháng tư tưởng” từ bên trong, coi đây là giải pháp mang tính căn cơ và bền vững. Thay vì chỉ cung cấp thông tin một chiều, giáo dục cần trang bị cho người học năng lực tư duy phản biện, khả năng nhận diện đúng – sai, và bản lĩnh sàng lọc thông tin trong môi trường số. Khi mỗi học sinh, sinh viên có thể tự đánh giá, tự kiểm chứng và tự bảo vệ mình trước các luồng thông tin đa chiều, thì nền tảng tư tưởng không chỉ được bảo vệ từ bên ngoài, mà còn được củng cố từ chính nội lực bên trong xã hội.
Một nền giáo dục mạnh không phải ở chỗ chỉ chống đỡ được tác động bên ngoài, mà ở chỗ mỗi người học trở thành một chủ thể có bản lĩnh tư tưởng, đủ khả năng tự bảo vệ mình trước mọi sự dẫn dắt sai lệch.
Ba chuyển đổi mang tính quyết định trong công tác tư tưởng của ngành Giáo dục hiện nay được xác định rõ: từ bị động sang chủ động dẫn dắt; từ tuyên truyền sang thuyết phục; từ không gian lớp học sang toàn bộ không gian số. Đây là những định hướng lớn, phản ánh yêu cầu đổi mới toàn diện trong bối cảnh môi trường thông tin đã thay đổi căn bản.
Trên thực tế, nếu tiếp cận theo lối cũ – chờ đợi, phản ứng và truyền đạt một chiều – thì giáo dục sẽ luôn đi sau, khó theo kịp tốc độ lan truyền và mức độ phức tạp của thông tin trong thời đại số. Vì vậy, chuyển sang chủ động dẫn dắt là bước đi tất yếu, giúp giáo dục không chỉ giữ vững định hướng mà còn tạo ra chuẩn mực nhận thức ngay từ đầu. Đồng thời, trong bối cảnh người học ngày càng có khả năng tiếp cận và so sánh thông tin, việc chỉ dừng lại ở tuyên truyền sẽ không đủ sức thuyết phục.
Chỉ khi chuyển sang thuyết phục bằng lập luận, bằng thực tiễn và đối thoại, niềm tin mới được hình thành một cách bền vững. Bên cạnh đó, sự dịch chuyển mạnh mẽ của không gian thông tin từ lớp học truyền thống sang môi trường mạng đòi hỏi giáo dục phải mở rộng phạm vi tác động. Nếu không hiện diện trong không gian số, giáo dục sẽ đánh mất một phần quan trọng trong quá trình định hình nhận thức của người học.
Vì vậy, ba chuyển đổi này không phải là những điều chỉnh mang tính kỹ thuật, mà là sự thay đổi có tính chiến lược, nhằm bảo đảm giáo dục tiếp tục giữ vai trò dẫn dắt trên mặt trận tư tưởng trong điều kiện mới.
5. Giải pháp: Xây hệ miễn dịch tư tưởng cho người học
Trước những thách thức ngày càng phức tạp trên mặt trận tư tưởng, đặc biệt trong bối cảnh không gian số phát triển mạnh mẽ và tác động sâu rộng đến nhận thức của người học, việc bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong ngành Giáo dục không thể dừng lại ở nhận diện vấn đề hay phản biện lý luận. Điều quan trọng hơn là phải chuyển hóa nhận thức thành hành động, xây dựng một hệ thống giải pháp đồng bộ, thực chất và có khả năng tác động lâu dài.
Những giải pháp này không chỉ nhằm “chống” lại các biểu hiện sai lệch, mà còn hướng tới mục tiêu cao hơn: xây dựng một nền giáo dục có khả năng tự bảo vệ, tự điều chỉnh và chủ động dẫn dắt tư tưởng trong mọi điều kiện. Muốn vậy, cần tác động đồng thời vào cả ba trụ cột: nội dung giáo dục, đội ngũ thực hiện và không gian triển khai, từ đó hình thành một “hệ miễn dịch tư tưởng” vững chắc cho người học.
Chỉ khi giáo dục đủ mạnh từ bên trong, việc bảo vệ nền tảng tư tưởng mới không còn là nhiệm vụ mang tính đối phó, mà trở thành trạng thái tự thân, bền vững và có sức lan tỏa.
1. Đổi mới giáo dục chính trị – tư tưởng: từ truyền đạt sang kiến tạo niềm tin
Giáo dục chính trị – tư tưởng nếu chỉ dừng ở việc truyền đạt kiến thức một chiều sẽ khó tạo được sự tiếp nhận thực chất trong bối cảnh người học ngày càng tiếp cận thông tin đa dạng. Vì vậy, yêu cầu đặt ra là phải đổi mới mạnh mẽ nội dung và phương thức giảng dạy, gắn lý luận với thực tiễn đời sống, đưa các vấn đề thời sự vào phân tích, và khuyến khích tư duy phản biện có định hướng.
Khi người học được tiếp cận vấn đề một cách đa chiều nhưng có dẫn dắt, họ không chỉ hiểu mà còn có khả năng tự lý giải, tự củng cố niềm tin trên cơ sở nhận thức đúng đắn.
Niềm tin bền vững không được tạo ra bằng sự áp đặt, mà được hình thành từ quá trình hiểu đúng và tự giác lựa chọn.
2. Xây dựng đội ngũ nhà giáo: từ người truyền đạt thành người dẫn dắt tư tưởng
Trong mọi cải cách giáo dục, đội ngũ nhà giáo luôn là yếu tố quyết định. Không chỉ dừng ở năng lực chuyên môn, người thầy hôm nay cần có bản lĩnh chính trị vững vàng, khả năng nhận diện vấn đề xã hội và năng lực định hướng tư tưởng cho người học.
Trước những luồng thông tin phức tạp, nếu người thầy thiếu nhạy bén hoặc không đủ bản lĩnh, rất dễ trở thành “khoảng trống” trong quá trình định hướng nhận thức. Ngược lại, một người thầy có tư duy sắc bén và lập trường rõ ràng có thể tạo ra ảnh hưởng sâu sắc, lâu dài đối với học sinh.
Một bài giảng có thể truyền đạt kiến thức, nhưng một người thầy có bản lĩnh có thể định hình tư tưởng của cả một thế hệ.
3. Làm chủ không gian mạng: từ bị động tiếp nhận sang chủ động dẫn dắt
Không gian số đã trở thành môi trường tác động mạnh mẽ tới nhận thức của người học, thậm chí trong nhiều trường hợp còn có sức ảnh hưởng lớn hơn lớp học truyền thống. Vì vậy, giáo dục không thể đứng ngoài hoặc né tránh, mà phải chủ động tham gia, xây dựng và chiếm lĩnh không gian này.
Điều đó đòi hỏi việc phát triển các nội dung giáo dục chính thống có sức hấp dẫn, tăng cường truyền thông tích cực, đồng thời chủ động phản bác các thông tin sai lệch bằng lập luận khoa học, thuyết phục. Khi giáo dục hiện diện mạnh mẽ trên không gian số, vai trò dẫn dắt tư tưởng mới được bảo đảm.
Không chiếm lĩnh không gian mạng đồng nghĩa với việc trao quyền dẫn dắt nhận thức cho những nguồn thông tin không được kiểm chứng.
4. Gắn giáo dục tư tưởng với khát vọng phát triển đất nước: từ nhận thức đến hành động
Một thực tế cho thấy, người học hôm nay không chỉ cần lý tưởng, mà còn cần thấy được ý nghĩa thiết thực của lý tưởng đối với tương lai của chính mình. Vì vậy, giáo dục tư tưởng cần được gắn chặt với khát vọng phát triển đất nước, với cơ hội nghề nghiệp, khởi nghiệp và cống hiến.
Khi người học nhận thấy con đường phát triển cá nhân gắn liền với sự phát triển của quốc gia, tư tưởng không còn là điều trừu tượng, mà trở thành động lực hành động cụ thể. Đây chính là cách để chuyển hóa nhận thức thành hành động, biến niềm tin thành sức mạnh nội sinh.
Tư tưởng chỉ thực sự bền vững khi trở thành động lực thúc đẩy hành động và gắn với lợi ích thiết thân của mỗi cá nhân.
5. Tầm nhìn chiến lược: Giáo dục phải dẫn dắt xã hội
Từ toàn bộ những vấn đề đã phân tích – từ vị trí “trận địa gốc” của giáo dục trong việc định hình nhận thức xã hội, những thách thức ngày càng tinh vi trên không gian số, đến yêu cầu đổi mới phương thức tiếp cận và hệ giải pháp xây dựng “miễn dịch tư tưởng” – có thể khẳng định một tầm nhìn mang tính chiến lược: giáo dục không chỉ theo sau xã hội, mà phải đi trước một bước để dẫn dắt xã hội. Dẫn dắt ở đây không phải bằng áp đặt, mà bằng việc tạo ra hệ giá trị đúng đắn, hình thành năng lực tư duy độc lập và bồi đắp niềm tin có cơ sở cho người học. Khi giáo dục chủ động chiếm lĩnh không gian số, chuyển từ tuyên truyền sang thuyết phục, từ truyền đạt sang kiến tạo, thì không chỉ giữ vững được nền tảng tư tưởng, mà còn tạo ra lực đẩy cho sự phát triển chung của xã hội.
Một nền giáo dục thực sự mạnh không chỉ đào tạo con người thích ứng với xã hội, mà còn có khả năng tạo ra những con người đủ bản lĩnh để định hình và dẫn dắt xã hội phát triển đúng hướng.
Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong ngành Giáo dục không phải là một yêu cầu mang tính hình thức, càng không phải nhiệm vụ nhất thời, mà là cuộc đấu tranh có ý nghĩa sống còn đối với tương lai của dân tộc. Trong bối cảnh mới, tinh thần của Nghị quyết 71 đã khẳng định rõ một nguyên tắc mang tính chiến lược: muốn bảo vệ vững chắc thì không thể chỉ phòng thủ, mà phải chủ động kiến tạo và phát triển. Chỉ khi nền tảng tư tưởng được làm giàu, được lan tỏa và thấm sâu vào nhận thức của người học, nó mới trở thành sức mạnh nội sinh đủ khả năng chống chọi với mọi tác động từ bên ngoài.
Với hàng chục triệu học sinh, sinh viên trong hệ thống giáo dục quốc dân hôm nay, mỗi lớp học không chỉ là nơi truyền thụ tri thức, mà còn là một “pháo đài tư tưởng”, nơi hình thành niềm tin, lý tưởng và bản lĩnh cho thế hệ tương lai. Mỗi người thầy, vì thế, không chỉ là người dạy học, mà còn là một “chiến sĩ trên mặt trận văn hóa – tư tưởng”, trực tiếp tham gia vào quá trình định hình nhận thức xã hội. Khi giáo dục thực hiện tốt vai trò của mình, sẽ tạo ra những chuyển biến mang tính nền tảng: tư tưởng được củng cố vững chắc, xã hội được giữ ổn định, và đất nước có nền tảng để phát triển bền vững, lâu dài.
Đó không chỉ là một nhiệm vụ chính trị, mà là sứ mệnh lịch sử của ngành Giáo dục trong hành trình bảo vệ và phát triển đất nước trong thời đại mới.
Từ thực tiễn công tác trong lĩnh vực truyền thông tại Báo Giáo dục và Thời đại, tôi nhận thức rõ rằng, báo chí giáo dục không chỉ là kênh thông tin, mà còn là một lực lượng trực tiếp tham gia bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên mặt trận văn hóa – tư tưởng.
Trong bối cảnh bùng nổ thông tin hiện nay, mỗi tác phẩm báo chí không đơn thuần phản ánh sự kiện, mà còn góp phần định hướng dư luận, củng cố niềm tin xã hội. Đặc biệt, với đặc thù của báo chí ngành giáo dục, việc lan tỏa những giá trị tích cực, những tấm gương nhà giáo, học sinh tiêu biểu, cũng như phản ánh trung thực quá trình đổi mới giáo dục chính là cách thiết thực để khẳng định tính đúng đắn của đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước.
Tuy nhiên, thực tiễn cũng đặt ra yêu cầu ngày càng cao đối với người làm báo. Không chỉ cần bản lĩnh chính trị vững vàng, mà còn phải nhanh nhạy trong nắm bắt xu hướng truyền thông số, chủ động tham gia đấu tranh phản bác các thông tin sai lệch, xuyên tạc về giáo dục. Mỗi bài viết phải bảo đảm tính chính xác, tính định hướng và tính thuyết phục, tránh rơi vào cực đoan hoặc một chiều.
Từ góc độ cá nhân, tôi xác định rõ: làm báo trong lĩnh vực giáo dục không chỉ là nghề nghiệp, mà còn là trách nhiệm chính trị. Đó là trách nhiệm góp phần giữ vững “trận địa tư tưởng” ngay từ những trang báo, từng dòng tin, từng câu chữ – nơi hình thành nhận thức và niềm tin của xã hội đối với sự nghiệp giáo dục và con đường phát triển của đất nước.