Tại Quyết định 1888/QĐ-BGDĐT ngày 30/6/2026 của Bộ GD&ĐT phê duyệt Chương trình mục tiêu quốc gia hiện đại hóa, nâng cao chất lượng giáo dục và đào tạo giai đoạn 2026-2035, một trong những nhiệm vụ đưa ra là thí điểm mô hình trường học phát triển năng lực sáng tạo, tư duy phản biện và hội nhập quốc tế.
Ông Nguyễn Quốc Phong - Hiệu trưởng Trường THPT Chuyên Nguyễn Thiện Thành (Vĩnh Long) cho rằng, mô hình này là hướng tiếp cận chiến lược của ngành Giáo dục nhằm chuyển từ truyền thụ kiến thức sang phát triển toàn diện năng lực, phẩm chất học sinh. Với trường THPT chuyên, đây còn là định hướng để đào tạo ra những thế hệ học sinh có khả năng dẫn dắt, giải quyết các vấn đề phức tạp và tự tin vươn ra môi trường toàn cầu.
Ba trụ cột cốt lõi
Theo ông Nguyễn Quốc Phong, mô hình trường học phát triển năng lực sáng tạo, tư duy phản biện và hội nhập quốc tế có thể được nhìn nhận qua ba trụ cột gồm năng lực sáng tạo, tư duy phản biện và hội nhập quốc tế.
Năng lực sáng tạo được thể hiện ở khả năng phát hiện vấn đề mới, đề xuất giải pháp độc đáo, hữu ích và tạo ra giá trị. Ở học sinh, đó là sự tò mò khoa học, không ngại thử nghiệm, dám vượt khỏi những khuôn mẫu quen thuộc và biết ứng dụng công nghệ, AI để giải quyết các bài toán thực tế.
Trong khi đó, tư duy phản biện không chỉ là khả năng phân tích thông tin mà còn đòi hỏi học sinh tiếp nhận vấn đề từ nhiều chiều, đánh giá lập luận dựa trên chứng cứ thay vì chấp nhận thụ động. Học sinh cần biết đặt câu hỏi, nhận diện định kiến hoặc ngụy biện, tôn trọng khác biệt và sẵn sàng điều chỉnh lập luận khi có những lý lẽ khách quan thuyết phục hơn.
Trụ cột thứ ba là hội nhập quốc tế. Học sinh cần có ngoại ngữ, năng lực số, hiểu biết về sự đa dạng văn hóa nhưng vẫn giữ bản sắc dân tộc, đồng thời có trách nhiệm với những vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu và phát triển bền vững; từ đó, sẵn sàng tham gia vào môi trường học tập và làm việc đa văn hóa, đạt chuẩn các kỹ năng toàn cầu.
Ông Nguyễn Quốc Phong đánh giá, nếu được triển khai, mô hình sẽ tạo ra sự thay đổi trong chính cách tổ chức hoạt động giáo dục của trường chuyên. Nhà trường có thể từng bước thoát khỏi lối mòn đào tạo thiên về điểm số, thi cử; chuyển quan hệ thầy trò từ truyền thụ và tiếp nhận sang đối thoại, cùng sáng tạo, tôn trọng sự khác biệt.
Không gian học thuật cũng cần khuyến khích sự tò mò, tinh thần dám nghĩ, dám làm, chấp nhận thử nghiệm và không sợ thất bại. Mục tiêu cuối cùng không chỉ là học sinh nắm vững kiến thức chuyên sâu mà còn có khả năng vận dụng, thích ứng linh hoạt trước những thay đổi nhanh của công nghệ và xã hội.
Mô hình đồng thời đặt ra yêu cầu để cán bộ quản lý, giáo viên, nhân viên tự bồi dưỡng về ngoại ngữ, công nghệ, AI, STEM, dạy học theo dự án và hướng dẫn nghiên cứu khoa học. Đây cũng có thể là cơ sở để nhà trường mở rộng hợp tác với các trường đại học trong và ngoài nước, tiếp cận các chương trình học thuật, học bổng, giao lưu văn hóa và các nguồn lực đầu tư cho giáo dục.
Không thiếu lợi thế nhưng cũng còn nhiều rào cản phải vượt qua
Theo Hiệu trưởng Trường THPT chuyên Nguyễn Thiện Thành, trường chuyên có những điều kiện thuận lợi để tiếp cận mô hình này. Chất lượng đầu vào của học sinh thường cao, nền tảng tư duy tốt, khả năng tự học, sự tò mò khoa học và mức độ nhạy bén với công nghệ là những yếu tố thuận lợi để triển khai nghiên cứu khoa học, STEM/STEAM hay tranh biện.
Đội ngũ giáo viên trường chuyên cũng có thế mạnh về chuyên môn, trong đó tỷ lệ giáo viên có trình độ từ thạc sĩ trở lên cao, tạo điều kiện tiếp cận các phương pháp giáo dục và công nghệ mới. Bên cạnh đó là sự quan tâm đầu tư của địa phương và mức độ đồng hành tương đối cao của phụ huynh.
Tuy nhiên, những lợi thế này không đồng nghĩa việc triển khai mô hình sẽ thuận lợi. Một trong những rào cản là sức ỳ từ thói quen dạy - học truyền thống. Chuyển từ vai trò truyền thụ kiến thức sang người hướng dẫn, huấn luyện và đồng hành đòi hỏi giáo viên thay đổi cách thiết kế bài học, trong khi tâm lý ngại đổi mới hoặc lúng túng khi phát triển tư duy phản biện vẫn có thể xuất hiện.
Áp lực từ các kỳ thi cũng là một bài toán khó. Khi thi học sinh giỏi, thi tốt nghiệp THPT và tuyển sinh đại học vẫn đòi hỏi nhiều kiến thức, kỹ năng làm bài, nhà trường phải cân bằng giữa đào tạo mũi nhọn và phát triển năng lực sáng tạo, phản biện, kỹ năng mềm cho học sinh.
Bên cạnh đó, năng lực ngoại ngữ của giáo viên chưa đồng đều. Không phải giáo viên ở tất cả các môn đều có thể sử dụng tiếng Anh để giảng dạy, khai thác tài liệu quốc tế hoặc hướng dẫn học sinh thực hiện các dự án liên môn có yếu tố quốc tế.
Một khó khăn khác là thiếu tài liệu và giáo trình chuẩn hóa. Theo ông Phong, hiện chưa có một bộ giáo trình hoặc khung chương trình tích hợp sẵn cho mô hình này. Nhà trường và giáo viên phải tự tìm tòi, biên soạn, thử nghiệm, qua đó làm tăng đáng kể khối lượng công việc.
Ở bên ngoài nhà trường, sự phát triển nhanh của AI cũng đặt ra những yêu cầu mới. Vấn đề không chỉ là giúp học sinh sử dụng công nghệ mà quan trọng hơn là sử dụng AI như một công cụ hỗ trợ tư duy, tránh phụ thuộc, ỷ lại hoặc vi phạm đạo đức học thuật.
Cùng với đó là yêu cầu đầu tư phòng Lab, không gian sáng chế, hạ tầng Internet và phần mềm; nguy cơ tiếp nhận các giá trị quốc tế thiếu định hướng; cũng như sự khác biệt giữa cách đánh giá năng lực trong nhà trường với hệ thống đánh giá diện rộng vốn vẫn chủ yếu dựa vào các hình thức kiểm tra truyền thống.
Cần cơ chế riêng để thí điểm và tạo khả năng nhân rộng
Hiện Trường THPT chuyên Nguyễn Thiện Thành chưa được giao triển khai thí điểm mô hình nên chưa xây dựng lộ trình, kế hoạch riêng cho việc thí điểm. Tuy nhiên, qua nghiên cứu mô hình, nhà trường đã bước đầu vận dụng một số định hướng phù hợp trong kế hoạch giáo dục hằng năm, nhằm phát huy những ưu điểm và khắc phục các khó khăn, thách thức nhận diện được.
Để việc thí điểm đạt hiệu quả thực chất, ông Nguyễn Quốc Phong đề xuất cần có cơ chế phù hợp về chương trình, tài chính, kiểm tra đánh giá và phát triển đội ngũ.
Ở cấp tỉnh, nhà trường cần được trao quyền tự chủ cao hơn về chương trình, trong đó có thể điều chỉnh 15-20% khung thời lượng để đưa vào các chuyên đề như tranh biện, STEM/AI, kỹ năng công dân toàn cầu và nghiên cứu khoa học. Cùng với đó là cơ chế tài chính dành cho hạ tầng trọng điểm như Maker Space, thư viện số và hạ tầng băng thông rộng; phụ cấp đặc thù cho giáo viên nòng cốt tham gia giảng dạy, biên soạn tài liệu và hướng dẫn học sinh nghiên cứu khoa học.
Về kiểm tra, đánh giá, ông Phong đề xuất có khung đánh giá năng lực riêng cho các lớp thí điểm, kết hợp các hình thức đánh giá phù hợp để phản ánh năng lực sáng tạo và tư duy phản biện. Với các kỳ thi học sinh giỏi và tuyển sinh, có thể từng bước tăng các câu hỏi tình huống thực tế, yêu cầu học sinh vận dụng tư duy phản biện và năng lực sáng tạo thay vì tái hiện kiến thức.
Đối với đội ngũ, trường chuyên cần có cơ chế thu hút giáo viên giỏi, chuyên gia công nghệ, những người có năng lực ngoại ngữ và tư duy đổi mới. Đồng thời, có thể phối hợp với các trường đại học để bồi dưỡng đội ngũ giáo viên nòng cốt theo những chương trình như dạy học tích hợp môn học và ngoại ngữ, kỹ năng huấn luyện, cố vấn.
Theo đề xuất, mối liên kết giữa trường chuyên với các trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp cũng cần được tăng cường. Một “Ban Cố vấn Học thuật” kết nối trường đại học với trường chuyên có thể hỗ trợ chuyên môn, hướng dẫn học sinh nghiên cứu khoa học và thẩm định học liệu. Các trường đại học cũng có thể xem xét công nhận hồ sơ năng lực của học sinh tham gia chương trình làm căn cứ ưu tiên xét tuyển hoặc cấp học bổng.
Trong khi đó, doanh nghiệp công nghệ có thể đồng hành thông qua tài trợ bản quyền phần mềm, công cụ AI và tạo điều kiện để học sinh trải nghiệm thực tế.
Những đề xuất này cho thấy việc phát triển trường học theo hướng sáng tạo, phản biện và hội nhập không chỉ là thay đổi phương pháp dạy học. Đây là quá trình đòi hỏi đồng thời sự thay đổi về chương trình, cách đánh giá, năng lực giáo viên, hạ tầng và quan hệ hợp tác giữa nhà trường với các cơ sở giáo dục đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp.