Dạy viết trong thời đại số

GD&TĐ - Trí tuệ nhân tạo có thể giúp học sinh tìm ý, lập dàn ý, gợi mở cách diễn đạt, thậm chí tạo ra một bài văn có bố cục chặt chẽ, ngôn từ trôi chảy.

Minh họa/GMN
Minh họa/GMN

Một câu hỏi đáng để những người làm giáo dục suy nghĩ lúc này được James Kang đặt ra trong bài viết AI làm mai một “chất người” và khiến ta kém thú vị hơn đăng trên VnEx press ngày 23/7/2026: “Chúng ta muốn trở thành những người như thế nào trong thế giới AI?”.

Câu hỏi ấy đặc biệt đáng suy ngẫm trong lớp học Ngữ văn, nơi công nghệ có thể viết một bài văn khá hoàn chỉnh chỉ sau vài giây đang đi thẳng vào một hoạt động vốn được xem là rất riêng của con người: Viết.

Trí tuệ nhân tạo (AI) có thể giúp học sinh tìm ý, lập dàn ý, gợi mở cách diễn đạt, thậm chí tạo ra một bài văn có bố cục chặt chẽ, ngôn từ trôi chảy. Sự tiện lợi ấy đặt người dạy trước một vấn đề không dễ trả lời: Nếu máy có thể làm phần lớn công việc tạo ra một văn bản, học sinh còn cần học viết để làm gì? Có lẽ câu trả lời không nằm ở việc tìm cách ngăn học sinh tiếp cận AI.

Lịch sử công nghệ cho thấy những công cụ một khi đã trở thành một phần của đời sống thì rất khó bị đẩy ngược ra ngoài. UNESCO cũng khuyến nghị tiếp cận AI trong giáo dục theo hướng lấy con người làm trung tâm, trong đó AI cần hỗ trợ chứ không thay thế năng lực tư duy của người học. Điều đáng quan tâm vì thế không còn là có cho học sinh dùng AI hay không, mà là sử dụng nó như thế nào để quá trình viết vẫn thực sự là một quá trình học tập.

Viết không chỉ để có một bài văn

Dạy viết, xét đến cùng, chưa bao giờ chỉ nhằm tạo ra một bài văn đúng cấu trúc và đủ ý. Đằng sau một trang viết là cả quá trình người học quan sát, lựa chọn, suy nghĩ, sắp xếp và tự tìm cách diễn đạt điều mình muốn nói. Một học sinh viết về mùa Hè của mình phải nhớ lại một buổi chiều, một khu vườn, một cuộc trò chuyện với mẹ hay một lần đi đâu đó cùng bạn bè.

Em cần chọn trong rất nhiều kỷ niệm một chi tiết có ý nghĩa, tự hỏi vì sao mình nhớ nó, rồi tìm những từ ngữ phù hợp để đưa cảm xúc ấy vào câu chữ. Chính những thao tác tưởng như chậm chạp ấy làm nên việc học viết. UNESCO từng lưu ý rằng viết có mối liên hệ chặt chẽ với việc cấu trúc tư duy; sự xuất hiện của AI tạo sinh có thể dẫn tới tình trạng “viết mà không suy nghĩ” nếu người học giao luôn phần việc trí tuệ cho máy.

Trong thực tế dạy học, giáo viên từng gặp những bài văn rất “tròn”: Mở bài đủ ý, thân bài mạch lạc, kết bài có vẻ sâu sắc, nhưng khi hỏi học sinh “Em nghĩ câu này như thế nào?”, “Vì sao em chọn chi tiết này?”, em lại lúng túng.

Bản thân bài viết không còn là con đường để em đi đến một suy nghĩ, mà trở thành sản phẩm được đặt sẵn trước mắt. Một bài văn còn vụng về nhưng cho thấy học sinh đã tự tìm ý, tự sửa câu, tự thay đổi cách lập luận vẫn có giá trị giáo dục lớn hơn một văn bản hoàn chỉnh mà người viết không thực sự làm chủ.

Điều này càng đáng lưu ý trong bối cảnh Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 xác định Ngữ văn là môn học phát triển các năng lực đọc, viết, nói và nghe. Viết không đứng riêng như một kỹ năng tạo ra sản phẩm cuối cùng, mà gắn với cả quá trình đọc, suy nghĩ, giao tiếp và hình thành năng lực ngôn ngữ, năng lực văn học.

Vì thế, một giờ dạy viết hiệu quả không nên chỉ dừng ở việc giáo viên đưa ra đề bài rồi yêu cầu học sinh hoàn thành một bài văn trong một khoảng thời gian nhất định. Điều quan trọng là giúp các em biết một bài viết được hình thành như thế nào. Trước một đề nghị luận xã hội về một vấn đề gần gũi, thay vì cung cấp ngay hệ thống luận điểm, giáo viên có thể yêu cầu mỗi học sinh viết nhanh ba điều mình thực sự nghĩ về vấn đề ấy.

Sau đó các em trao đổi trong nhóm, nhận ra chỗ nào là suy nghĩ riêng, chỗ nào chỉ là một ý quen thuộc từng nghe người khác nói. Từ những mảnh ý tưởng ban đầu ấy, học sinh mới bắt đầu lựa chọn luận điểm và xây dựng bài viết. AI nếu xuất hiện ở giai đoạn này có thể trở thành một đối tượng để so sánh, chứ không phải người làm thay.

Đưa AI vào lớp học, nhưng giữ học sinh ở vị trí người viết

Một tình huống có thể thực hiện khá đơn giản trong giờ viết là cho học sinh đối diện với hai bản văn: một bài do AI tạo ra và một bài do chính các em viết. Chẳng hạn, với đề bài nghị luận về ý nghĩa của việc đọc sách, giáo viên yêu cầu AI tạo một bài văn khoảng 600 chữ. Học sinh đọc văn bản ấy và đánh dấu những câu có vẻ “hay” nhưng chung chung, những nhận xét thiếu dẫn chứng, những ý tưởng có thể bắt gặp ở rất nhiều bài văn khác.

Sau đó các em đọc bài viết của mình, tự hỏi: Tôi có điều gì mà bài văn của AI không có? Có thể đó là một kỷ niệm về cuốn sách từng đọc trong một chuyến xe, một nhân vật khiến mình thay đổi cách nhìn về người khác, hoặc đơn giản là cảm giác buồn ngủ sau vài trang sách đầu tiên và lý do khiến mình vẫn đọc tiếp.

Những chi tiết như vậy khiến bài viết trở thành câu chuyện của một con người cụ thể. AI có thể tạo ra một đoạn văn đẹp về giá trị của sách, nhưng không thể thay học sinh sống qua một trải nghiệm đọc cụ thể để biến trải nghiệm ấy thành suy nghĩ của riêng mình.

Từ bài viết của AI, giáo viên còn có thể tổ chức một hoạt động rất gần với đọc hiểu: “Bắt lỗi” văn bản do máy tạo ra. Học sinh kiểm tra xem dẫn chứng có chính xác không, nhận xét về tác phẩm có phù hợp với văn bản không, lập luận có thực sự dẫn đến kết luận hay chỉ nối những câu văn nghe có vẻ thuyết phục.

Với nghị luận văn học, các em có thể được yêu cầu tìm một chi tiết trong tác phẩm chứng minh hoặc bác bỏ nhận định của AI. Với nghị luận xã hội, các em kiểm tra những thông tin cần xác thực. Cách làm này biến AI thành một dạng ngữ liệu mới cho môn Ngữ văn.

Bộ GD&ĐT cũng từng lưu ý rằng các mô hình AI tạo sinh có thể tạo ra những tuyên bố không chính xác và người dùng cần có cách tiếp cận phản biện đối với sản phẩm của chúng. Khi học sinh biết nghi ngờ một câu trả lời tưởng như rất hoàn chỉnh, các em đang học được một năng lực quan trọng hơn việc ghi nhớ một công thức viết văn: năng lực kiểm chứng và chịu trách nhiệm với điều mình viết.

Trong quá trình dạy viết, một cách sử dụng AI khác có thể hữu ích hơn việc yêu cầu máy “viết hộ” là để học sinh tự viết trước rồi mới nhờ AI phản hồi. Đây là một thay đổi nhỏ nhưng tạo ra khác biệt lớn. Học sinh viết phần mở bài của mình, đưa vào công cụ AI và yêu cầu nhận xét về độ rõ của vấn đề, tính mạch lạc hoặc khả năng tạo hứng thú. Sau khi đọc phản hồi, em tự quyết định có sửa hay không.

Giáo viên có thể yêu cầu học sinh ghi lại một vài dòng: “Tôi đã nhận được góp ý gì?”, “Tôi đồng ý với điểm nào?”, “Tôi không đồng ý với điều gì và vì sao?”. Một em có thể giữ nguyên câu văn của mình vì cho rằng AI đề xuất cách diễn đạt quá chung chung; em khác nhận ra câu văn của mình dài và rối nên sửa lại. Phần quan trọng nhất không nằm ở việc câu văn sau cùng đẹp hơn bao nhiêu, mà ở chỗ học sinh đã tham gia vào quyết định sửa chữa ấy.

Lưu lại “dấu vết” tư duy của học sinh

AI đặt ra một yêu cầu mới đối với kiểm tra, đánh giá: Giáo viên cần quan tâm nhiều hơn đến dấu vết của quá trình viết. Nếu chỉ nhìn vào bài văn cuối cùng, rất khó biết học sinh đã thực sự làm gì. Một bài viết hoàn chỉnh có thể được tạo ra bằng nhiều cách, trong đó có cách hoàn toàn không phản ánh năng lực của người đứng tên bài viết.

Ngược lại, một tập hồ sơ nhỏ gồm ý tưởng ban đầu, dàn ý, bản nháp, những đoạn đã chỉnh sửa và phần tự nhận xét sau khi hoàn thành sẽ giúp giáo viên nhìn thấy sự tiến bộ rõ hơn. Học sinh đã bỏ một luận điểm vì nhận ra nó trùng với ý trước đó; đã thay một dẫn chứng vì phát hiện không phù hợp; đã viết lại một đoạn vì nhận ra mình đang kể nhiều hơn là phân tích.

Những “vết xóa” ấy đôi khi có giá trị hơn chính bài văn sạch đẹp cuối cùng, bởi chúng cho thấy tư duy đang vận động. Một cách tổ chức phù hợp có thể là xây dựng “nhật ký viết” cho những bài quan trọng. Sau mỗi bài, học sinh lưu lại ba phiên bản: Ý tưởng ban đầu, bản viết đầu tiên và bản hoàn thiện.

Các em đánh dấu những đoạn có sử dụng AI để nhận phản hồi hoặc gợi ý, đồng thời ghi rõ mình đã thay đổi điều gì sau đó. Giáo viên không cần biến việc này thành một thủ tục nặng nề. Chỉ vài dòng giải thích cũng đủ tạo ra ý thức về trách nhiệm của người viết. Đặc biệt, với những bài văn dài, giáo viên có thể đánh giá cả quá trình: Ý tưởng có thực sự của học sinh không, dàn ý có hợp lý không, bản sửa có tiến bộ không, khả năng tiếp nhận phản hồi ra sao.

Cách đánh giá ấy phù hợp hơn với mục tiêu phát triển năng lực viết, thay vì chỉ đo sản phẩm bằng một con điểm cuối cùng. Một vấn đề khác cũng cần được nhìn thẳng: AI có thể khiến các bài văn ngày càng giống nhau. Những câu văn mượt mà, những cách mở bài giàu cảm xúc, những kết luận mang màu sắc triết lý xuất hiện dày đặc sẽ tạo ra một thứ “văn phong trung bình” rất dễ nhận biết.

Trong khi đó, cái đáng quý của bài viết học sinh thường nằm ở một chi tiết riêng, một cách nhìn bất ngờ, thậm chí một chút vụng về chưa được mài nhẵn. Một em viết về mẹ bằng hình ảnh đôi dép cũ đặt ngoài hiên có thể khiến người đọc nhớ lâu hơn một đoạn văn đầy mỹ từ về tình mẫu tử.

Một học sinh viết về quê hương bằng con đường đến trường có bụi đỏ bám trên gấu quần có thể tạo ra dấu ấn riêng mà không một công thức nào thay thế được. Giáo viên dạy viết vì thế cần giúp học sinh nhận ra rằng “hay” không đồng nghĩa với “bóng bẩy”. Có những câu văn chưa hoàn hảo nhưng có người đứng phía sau nó; đó chính là điều làm nên giá trị của việc viết.

Sau cùng, câu chuyện AI trong dạy học viết không nên được đặt giữa hai lựa chọn cực đoan: cấm hoàn toàn hoặc phó mặc cho công nghệ. Điều nhà trường cần hình thành ở học sinh là một năng lực mới: biết sử dụng AI mà vẫn giữ quyền sở hữu đối với suy nghĩ của mình.

Các em có thể hỏi máy nhưng phải biết hỏi lại chính câu trả lời ấy; có thể tham khảo nhưng phải biết lựa chọn; có thể nhận phản hồi nhưng phải tự quyết định điều gì cần sửa. Khung năng lực AI dành cho học sinh của UNESCO cũng nhấn mạnh tư duy lấy con người làm trung tâm, đạo đức AI và khả năng đánh giá, sử dụng AI một cách có trách nhiệm.

Những yêu cầu ấy thực ra không xa lạ với mục tiêu của môn Ngữ văn. Một người biết viết không chỉ là người tạo ra những câu văn đúng và đẹp, mà còn là người biết mình đang nói gì, vì sao mình nói điều ấy và sẵn sàng chịu trách nhiệm với lời nói của mình.

Tin tiêu điểm

Đừng bỏ lỡ

Tiết mục múa lân và rước đèn Trung Thu tại xã biên giới Phong Thổ.

Ấm áp mùa trăng nơi biên giới Lai Châu

GD&TĐ - Những chiếc lồng đèn, phần quà, mâm cỗ và nụ cười trẻ thơ đã mang đến mùa Trung thu ấm áp cho thiếu nhi và người dân nơi biên giới Lai Châu.