Trong xu hướng hiện nay, khi doanh nghiệp ngày càng coi trọng kỹ năng thực hành, các ngành nghề được đào tạo bài bản, gắn với nhu cầu của doanh nghiệp có thể mở ra nhiều cơ hội việc làm cho thu nhập cao, ổn định.
Từ cơ khí, công nghệ ô tô, điện công nghiệp... đến du lịch, nông nghiệp công nghệ cao cho thấy giáo dục nghề nghiệp đang dần thay đổi cách nhìn của xã hội về giá trị của một con đường học tập khác.
Tốt nghiệp THPT năm 2018, Nguyễn Thanh Hải (SN 2000, ở Đồng Hới, tỉnh Quảng Trị), đứng trước lựa chọn tiếp tục thi đại học hay tìm một hướng đi khác. Kết quả thi không đạt nguyện vọng như mong muốn, Hải đăng ký học ngành công nghệ ô tô tại Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công - Nông nghiệp Quảng Trị.
Ban đầu, đây chưa phải là lựa chọn được Hải chuẩn bị từ trước. Tuy nhiên, càng học, chàng trai trẻ nhận thấy con đường này phù hợp với điều kiện và năng lực của mình. “Em muốn học một cái nghề để sau này có thể tìm được một công việc làm ổn định. Điều kiện gia đình phù hợp, trường lại gần nhà. Một số bạn của em cũng chọn hướng học nghề nên em quyết định theo học ngành công nghệ ô tô”, Hải tâm sự.
Trong 3 năm học tại trường, Hải được tiếp xúc với máy móc, thiết bị và những yêu cầu cụ thể của nghề công nghệ ô tô. Thay vì chỉ tiếp nhận kiến thức trên lớp, sinh viên được thực hành, rèn luyện kỹ năng nghề và có thời gian trải nghiệm tại doanh nghiệp.
Với một ngành đòi hỏi kỹ thuật ngày càng cao như công nghệ ô tô, việc được “chạm tay” vào máy móc và làm quen với môi trường làm việc thực tế có ý nghĩa đặc biệt. Hải cho rằng, chính những giờ thực hành và thời gian thực tế tại doanh nghiệp đã giúp em hiểu rõ hơn công việc mình sẽ làm sau khi tốt nghiệp.
Sau khi tốt nghiệp, Hải sớm tham gia thị trường lao động. Đến nay, sau 4 năm ra trường, Hải đang làm việc tại Công ty Toyota Quảng Bình.
Mức thu nhập hiện tại của Hải dao động từ 10-12 triệu đồng/tháng. Với một người lao động trẻ, đây là khoản thu nhập vừa đủ để trang trải cuộc sống và tiếp tục tích lũy kinh nghiệm. Đáng chú ý, Hải cho biết thu nhập không phải một con số cố định mà có thể thay đổi theo kinh nghiệm, tay nghề và vị trí công việc.
Hằng năm, người lao động còn có cơ hội tham gia các kỳ thi tay nghề để nâng bậc. Tay nghề càng được nâng cao, cơ hội đảm nhận những công việc phức tạp hơn và cải thiện thu nhập cũng rộng mở hơn.
Với Hải, lợi thế lớn của học nghề là: rút ngắn thời gian từ học tập đến việc làm, đồng thời hình thành kỹ năng nghề ngay trong quá trình đào tạo. “Em thấy lựa chọn học nghề của mình là phù hợp. Học xong chương trình, đi thực tập rồi được vào làm việc ngay. Sau đó, nếu mình chịu khó học hỏi, nâng cao tay nghề thì sẽ có nhiều cơ hội để phát triển”, Hải nói.
Với anh Hà Thanh Chương, sau khi hoàn thành chương trình sơ cấp, anh đi làm và tiếp tục học lên trình độ cao đẳng tại Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công - Nông nghiệp Quảng Trị.
Đến nay, anh Chương đã có gần 30 năm làm việc trong ngành điện và hiện công tác tại Công ty Truyền tải điện 2. Quyết định học tiếp ở bậc cao đẳng, với anh Chương, không phải để chạy theo bằng cấp mà xuất phát từ nhu cầu nâng cao tay nghề và đáp ứng yêu cầu công việc. “Xu hướng xã hội hiện nay là mỗi người lao động phải không ngừng học tập, nâng cao tay nghề”, anh Chương chia sẻ.
Trong quá trình học, anh Chương được thầy cô hướng dẫn, tạo điều kiện thực hành và thực tập tại doanh nghiệp. Những kiến thức được bổ sung giúp anh củng cố nền tảng chuyên môn, đồng thời đáp ứng tốt hơn yêu cầu công việc thực tế.
Gần ba thập kỷ gắn bó với ngành điện giúp anh Chương có cái nhìn rõ hơn về yêu cầu đối với người lao động. Theo anh, ngành điện có nhiều lĩnh vực, mỗi vị trí có yêu cầu chuyên môn khác nhau. Có công việc đòi hỏi trình độ chuyên sâu, nhưng cũng có những vị trí yêu cầu kỹ năng nghề vững, khả năng xử lý tình huống và kinh nghiệm thực tế.
Công việc liên quan đến vận hành đường dây đòi hỏi sự chính xác, kỷ luật và trách nhiệm cao. Thu nhập cũng có sự khác biệt theo kinh nghiệm, tay nghề và vị trí công việc. Theo anh Chương, lao động mới trong ngành điện có thể có mức thu nhập gần chục triệu đồng/tháng; người làm lâu năm, có kinh nghiệm và tay nghề cao có thể đạt khoảng 14-15 triệu đồng/tháng.
“Mỗi người có sự lựa chọn con đường học tập phù hợp với năng lực bản thân. Nếu con cái trong gia đình có điều kiện và năng lực thì học đại học. Còn không thì chuyển hướng học nghề, sau đó tiếp tục nâng cao tay nghề thì vẫn có thể phát triển bản thân”, anh Chương chia sẻ.
Câu chuyện của Hải và anh Chương cho thấy giá trị của giáo dục nghề nghiệp không chỉ nằm ở việc giúp người học sớm có việc làm. Quan trọng hơn, một nghề được lựa chọn phù hợp có thể trở thành nền tảng để người lao động tiếp tục học tập, nâng bậc kỹ năng, thay đổi vị trí việc làm và gia tăng thu nhập.
Tại Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công - Nông nghiệp Quảng Trị, những ngành đào tạo gắn với kỹ thuật, sản xuất và dịch vụ được chú trọng theo hướng đáp ứng nhu cầu nhân lực của thị trường. Trong đó, công nghệ ô tô, điện công nghiệp, kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí, cơ khí xây dựng công trình, du lịch… là những nhóm ngành thu hút học viên quan tâm.
Điểm đáng chú ý trong cách tổ chức đào tạo của nhà trường là tăng thời lượng thực hành, đưa người học tiếp cận môi trường doanh nghiệp ngay trong quá trình học. Có những chương trình sau khoảng 3 tháng học, sinh viên được đưa đi thực tế, từng bước làm quen với môi trường sản xuất, kỷ luật lao động và yêu cầu của vị trí việc làm.
Ông Mai Đức Trung, Trưởng phòng Tuyển sinh và Hợp tác doanh nghiệp cho biết, những ngành như công nghệ ô tô đang thu hút người học bởi nhu cầu nhân lực của thị trường ngày càng mở rộng. Sau khi hoàn thành chương trình đào tạo và thực tập, người học có thể tham gia thị trường lao động với nền tảng kỹ năng nghề đã được rèn luyện.
Theo thông tin từ nhà trường, một số sinh viên sau khi thực tập và làm việc tại doanh nghiệp như Toyota, VinFast… có mức thu nhập khoảng 10-12 triệu đồng/tháng.
Ở nhóm ngành điện công nghiệp, kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí, cơ hội việc làm cũng được đánh giá tích cực. Những nghề này hiện diện trong nhiều lĩnh vực từ sản xuất công nghiệp, xây dựng đến dịch vụ và dân dụng.
Một số lao động có tay nghề và kinh nghiệm trong nhóm ngành này có thể đạt mức thu nhập khoảng 15 triệu đồng/tháng. Khi tay nghề được tích lũy, cơ hội nâng bậc, tăng thu nhập, trở thành kỹ thuật viên chuyên sâu, tổ trưởng hoặc thậm chí tự mở cơ sở sản xuất, kinh doanh cũng rộng hơn.
Đáng chú ý, giáo dục nghề nghiệp không chỉ hướng tới thị trường lao động trong nước. Một số ngành nghề còn mở ra cơ hội tiếp cận thị trường lao động quốc tế.
Bên cạnh những ngành nghề truyền thống, nhà trường còn chú trọng phát triển các lĩnh vực như nông nghiệp công nghệ cao, chăn nuôi - thú y, du lịch và một số ngành kỹ thuật có nhu cầu nhân lực ở nước ngoài.
Đại diện Phòng Giáo dục Nghề nghiệp - Thường xuyên (Sở GD&ĐT tỉnh Quảng Trị) cho biết, các cơ sở GDNN cần chủ động đổi mới căn bản, toàn diện, đa dạng hóa và cập nhật chương trình đào tạo theo hướng linh hoạt, gắn với khoa học – công nghệ; tăng cường liên kết với doanh nghiệp nhằm tiếp cận sát nhu cầu thị trường. Đồng thời huy động, khai thác hiệu quả các nguồn lực về cơ sở vật chất, trang thiết bị, qua đó nâng cao chất lượng đào tạo và năng lực cạnh tranh.
Theo ông Đào Hoài Linh, Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công - Nông nghiệp Quảng Trị, công tác hướng nghiệp cần được thực hiện sớm hơn và thực chất hơn. Học sinh cần được trải nghiệm nghề nghiệp, tiếp xúc với doanh nghiệp, máy móc và môi trường lao động để có thể hiểu rõ năng lực, sở thích cũng như cơ hội việc làm của từng ngành nghề.
Bởi, nếu chỉ tư vấn bằng những thông tin chung chung, học sinh rất khó hình dung một nghề thực sự sẽ làm gì và có thể phát triển đến đâu.
Cùng với vấn đề hướng nghiệp là yêu cầu nâng chất lượng đào tạo. Một số chương trình đào tạo nghề hiện nay vẫn còn nặng lý thuyết, chưa cập nhật nhanh công nghệ mới; sự phối hợp giữa nhà trường và doanh nghiệp ở một số lĩnh vực chưa sâu. Khi chương trình đào tạo chưa sát thực tế, doanh nghiệp phải đào tạo lại người lao động sau tuyển dụng, còn người học mất thêm thời gian để thích nghi.
Vì vậy, theo ông Đào Hoài Linh, muốn giáo dục nghề nghiệp phát triển phải có sự phối hợp chặt chẽ giữa Nhà nước, nhà trường và doanh nghiệp. Doanh nghiệp không chỉ tiếp nhận sinh viên thực tập mà cần tham gia vào quá trình xây dựng chương trình, đặt hàng đào tạo, hỗ trợ thiết bị, công nghệ và cùng nhà trường đào tạo nhân lực.
Về phía nhà trường, thực tiễn đào tạo những năm gần đây đã thay đổi theo hướng gắn lý thuyết với thực hành, mở rộng liên kết, hợp tác với doanh nghiệp giúp học viên mở rộng môi trường học tập.
Theo khảo sát những năm gần đây, một số ngành trọng điểm có tỷ lệ việc làm đạt 100%, như công nghệ ô tô, vận hành và thi công nền; các ngành khác đạt khoảng 85-90%. Đây là cơ sở để nhà trường tiếp tục điều chỉnh chương trình theo hướng sát thực tiễn, nâng cao khả năng có việc làm và thu nhập của người học.
Từ năm 2026, nhà trường định hướng chuyển mạnh từ phát triển theo chiều rộng sang chuyển đổi về chất, nâng cao chất lượng đào tạo, tập trung vào những ngành nghề có nhu cầu nhân lực cao và gắn với định hướng phát triển kinh tế - xã hội.
Nhà trường tập trung xác lập mô hình đào tạo dựa trên ba trụ cột: chuyển đổi số, thay đổi chương trình đào tạo và nâng cao chất lượng đội ngũ; đồng thời từng bước hiện đại hóa cơ sở vật chất.
Tỷ lệ người học có việc làm sau tốt nghiệp đạt trên 85%
Cả nước hiện có 373 trường cao đẳng, trung cấp công lập, gồm 257 trường cao đẳng và 116 trường trung cấp. Trong đó, 111 trường cao đẳng và 27 trường trung cấp thuộc bộ, ngành; 146 trường cao đẳng và 89 trường trung cấp thuộc địa phương.
Bộ GD&ĐT đang hoàn thiện Đề án phát triển hệ thống trường cao đẳng chất lượng cao, trường đạt chuẩn quốc tế giai đoạn 2026-2035 để trình Thủ tướng Chính phủ.
Năm 2025, cả nước tuyển sinh khoảng 2,2 triệu người học, trong đó 430 nghìn người ở trình độ cao đẳng, trung cấp và gần 1,8 triệu người ở trình độ sơ cấp, đào tạo dưới 3 tháng. Khoảng 1,8 triệu người tốt nghiệp trong năm. Tỷ lệ lao động qua đào tạo có bằng, chứng chỉ năm 2025 đạt 29,2%, tăng từ 28,3% năm 2024.
Năm 2026, các cơ sở giáo dục nghề nghiệp phấn đấu tuyển 450 nghìn người ở trình độ cao đẳng, trung cấp, tăng 20 nghìn người, tương đương 4,7%, so với năm 2025. Tuyển sinh các ngành STEM và lĩnh vực phục vụ chuyển đổi số, chuyển đổi xanh như công nghệ thông tin, tự động hóa, điện tử, cơ điện tử, công nghệ ô tô, logistics, năng lượng tái tạo và công nghệ bán dẫn đạt khoảng 92 nghìn người.
Đáng chú ý, trên 85% cơ sở giáo dục nghề nghiệp đã thiết lập và duy trì quan hệ hợp tác với hơn 7.200 doanh nghiệp. Hơn 310.000 lượt học sinh, sinh viên được thực tập tại doanh nghiệp, góp phần nâng cao kỹ năng nghề, tác phong công nghiệp và khả năng thích ứng với môi trường làm việc thực tế. Nhiều người học được doanh nghiệp tuyển dụng ngay sau khi tốt nghiệp.
Tỷ lệ người học có việc làm sau tốt nghiệp đạt trên 85%, cho thấy hiệu quả của đào tạo nghề gắn với nhu cầu thị trường lao động.
Lời tòa soạn: Đại học từ lâu được xem là "cánh cổng vàng" hay con đường ngắn nhất dẫn đến đỉnh cao sự nghiệp. Tuy nhiên, trong một thế giới phẳng, năng động và phát triển từng ngày, quan niệm này không còn giữ thế độc tôn. Đại học không phải là con đường thành công duy nhất, mà chỉ là một trong nhiều lựa chọn để mỗi người khai phá tiềm năng và xây dựng tương lai của chính mình. Hưởng ứng thông điệp "Đại học không phải là con đường duy nhất", Báo Giáo dục và Thời đại thực hiện loạt bài nêu những tấm gương điển hình, khởi nghiệp thành công mà không qua con đường đại học.
* Học nghề và giáo dục chuyên sâu (Vocational Training): Các ngành như kỹ thuật, cơ khí, đầu bếp, thiết kế đồ họa hay công nghệ hàn cung cấp kỹ năng thực chiến cao. Thị trường luôn khát nhân lực tay nghề giỏi với mức thu nhập đôi khi vượt trội hơn cử nhân mới ra trường. (Kỳ 2).
* Tự học và kinh nghiệm thực chiến (Self-taught & Experience): Lĩnh vực công nghệ (lập trình, marketing, thiết kế UI/UX) tôn vinh năng lực thực tế hơn là văn bằng. Hàng triệu người đã thành công nhờ các chứng chỉ quốc tế, khóa học trực tuyến (Coursera, Udemy) và portfolio dự án cá nhân ấn tượng. (Kỳ 3).
*Tinh thần học tập suốt đời (Lifelong Learning): Kiến thức hôm nay có thể lỗi thời ngày mai. Khả năng tự học, cập nhật xu hướng và thích ứng nhanh với sự thay đổi mới là vũ khí tối thượng. (Kỳ 4).
* Năng lực thực tế định hình khả năng nghề nghiệp: Trải nghiệm thực tiễn, kỹ năng nghề nghiệp và khả năng vận dụng kiến thức đang trở thành những yếu tố quan trọng, giúp người lao động thích ứng với yêu cầu của thị trường. (Kỳ cuối).
(Còn nữa).